Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "mang tính xây dựng" 1 hit

Vietnamese mang tính xây dựng
English Phraseconstructive
Example
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
We had a constructive discussion about the future.

Search Results for Synonyms "mang tính xây dựng" 0hit

Search Results for Phrases "mang tính xây dựng" 1hit

Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
We had a constructive discussion about the future.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z